| dbo:description
|
- honorific title (en)
- почётный титул (ru)
- título honorífico (es)
- devlet adamlarına ve askerlere verilen onursal unvan (tr)
- danh hiệu kính trọng trao cho một người được coi là động lực thúc đẩy sự thành lập một quốc gia hay nhà nước (vi)
- কোন জাতির জন্য কোন ব্যক্তিকে দেয়া সম্মানসূচক উপাধি (bn)
- מושג (iw)
- یک عنوان افتخاری (fa)
- सम्मानजनक उपाधि (hi)
- nationell ledare med stor popularitet och ofta med folklig framtoning (sv)
|