| dbo:description
|
- aktor chines (pap)
- actores a aned yn 1980 (cy)
- ޗައިނާއަށް އުފަން އެކްޓްރެސެއް (dv)
- actrice chinoise (fr)
- actriu xinesa (ca)
- actriz china (es)
- actriz china (ast)
- actriz chinesa (gl)
- actriz chinesa (pt)
- aktore txinatarra (eu)
- attrice cinese (it)
- চীনা অভিনেত্রী (bn)
- Chinees actrice (nl)
- kinesisk skådespelare (sv)
- Hong Kong actress (en)
- nữ diễn viên, ca sĩ và người dẫn chương trình người Hồng Kông (vi)
- 香港女演員、電視節目主持人 (zh)
|